growth-onset diabetes
A child learns about managing their growth-onset diabetes with a glucose monitor.
Danh từ: "growth-onset diabetes" (tiểu đường khởi phát ở tuổi tăng trưởng) là một thuật ngữ lâm sàng dùng để chỉ bệnh đái tháo đường tuýp 1, một dạng bệnh tiểu đường nghiêm trọng khởi phát sớm, thường ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng đa niệu (đi tiểu nhiều), khát nước quá mức, tăng cảm giác thèm ăn, sụt cân và nhiễm toan ceton theo từng đợt. Bệnh đòi hỏi phải kiểm soát bằng chế độ ăn uống và tiêm insulin.
- (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc bệnh tiểu đường khởi phát ở tuổi tăng trưởng, cần tiêm insulin hàng ngày.)
- (Bệnh tiểu đường khởi phát ở tuổi tăng trưởng thường dẫn đến sụt cân nhanh chóng mặc dù tăng cảm giác thèm ăn.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường khởi phát ở tuổi tăng trưởng phải theo dõi chặt chẽ lượng đường trong máu.)
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh y khoa để phân biệt với "maturity-onset diabetes" (tiểu đường khởi phát ở tuổi trưởng thành, tức tiểu đường tuýp 2).
- "Juvenile-onset diabetes" là một biến thể đồng nghĩa, nhấn mạnh độ tuổi khởi phát (thiếu niên).
- Trong nghiên cứu, "growth-onset diabetes" có thể được sử dụng để mô tả cơ chế bệnh sinh liên quan đến tự miễn dịch và phá hủy tế bào beta của tuyến tụy.
- Juvenile diabetes (tiểu đường vị thành niên): đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Diabetes mellitus type 1 (đái tháo đường tuýp 1): thuật ngữ y khoa chính thức.
- Insulin-dependent diabetes mellitus (IDDM) (tiểu đường phụ thuộc insulin): nhấn mạnh yêu cầu điều trị.
- Type 1 diabetes (tiểu đường tuýp 1): thuật ngữ y khoa chuẩn.
- Autoimmune diabetes (tiểu đường tự miễn): nhấn mạnh nguyên nhân tự miễn.
- Brittle diabetes (tiểu đường dễ vỡ): mô tả tình trạng khó kiểm soát đường huyết, đôi khi dùng không chính xác.
- Onset of growth-onset diabetes: khởi phát bệnh tiểu đường tuýp 1.
- The onset of growth-onset diabetes is often sudden and dramatic. (Sự khởi phát của bệnh tiểu đường tuýp 1 thường đột ngột và dữ dội.)
- Management of growth-onset diabetes: quản lý bệnh tiểu đường tuýp 1.
- Proper management of growth-onset diabetes includes diet, exercise, and insulin therapy. (Quản lý đúng cách bệnh tiểu đường tuýp 1 bao gồm chế độ ăn, tập thể dục và liệu pháp insulin.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "growth-onset diabetes". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ y khoa: - "To live with growth-onset diabetes": sống chung với bệnh tiểu đường tuýp 1. - Many children learn to live with growth-onset diabetes from a young age. (Nhiều trẻ em học cách sống chung với bệnh tiểu đường tuýp 1 từ khi còn nhỏ.)